Thông số / thuộc tính Giá trị / Mô tả
Công suất định mức 4 kW
Nguồn vào (Input) 3 pha AC 220 V (± 15%)
Nguồn ra (Output) 3 pha AC, điện áp ra tối đa = điện áp vào
Dòng ra định mức ~ 16 A (thường ghi 16 A theo nhà phân phối)
Tần số ra 0 – 400 Hz
Chế độ điều khiển V/F (SVPWM) & Vector không cảm biến (Sensorless Vector Control – SVC)
Mô-men khởi động 150% mô-men định mức tại 0.5 Hz (với SVC)
Khả năng quá tải 150% dòng định mức trong 60 s; 180% dòng định mức trong 10 s; 200% dòng định mức trong 1 s
Tần số sóng mang (carrier frequency) 0.8 kHz – 15.0 kHz
Giao tiếp & I/O RS-485 (Modbus RTU), nhiều ngõ vào số/analog, ngõ ra relay/analog, hỗ trợ PID, PLC, đa cấp tốc độ, v.v.
Chức năng phụ trợ Có hỗ trợ phanh (braking unit), bộ lọc EMI (theo chuẩn IEC 61800-3), bảo vệ quá dòng/quá áp/quá nhiệt/mất pha, soft-start/stop, điều khiển torque, v.v.
Môi trường & bảo vệ Cấp bảo vệ IP20, làm mát bằng quạt, nhiệt độ làm việc khoảng –10 °C đến +50 °C (giảm công suất nếu > 40 °C)
Ứng dụng phù hợp Động cơ 3 pha ~ 4 kW — bơm, quạt, máy nén, băng tải, máy công nghiệp vừa,… khi nguồn 3 pha 220 V sẵn có.