Công suất định mức: 11 kW
Nguồn vào (Input): 3 pha 380 V AC (±15 %, 380 – 440 V)
Nguồn ra (Output): 3 pha, điện áp ra tối đa tương ứng nguồn vào (≈ 380 V AC)
Dòng ra định mức: ~ 25 A
Tần số ra (Output): 0 – 400 Hz
Chế độ điều khiển: V/F (SVPWM), sensorless vector control (SVC) — hỗ trợ điều khiển tốc độ & moment tốt.
Sai số tốc độ: ±0.2% (với SVC)
Mô‑men khởi động: 150% tại 0.5 Hz (SVC) — giúp khởi động mạnh, tải nặng.
Khả năng quá tải:
150% dòng định mức trong 60 s
180% dòng định mức trong 10 s
200% dòng định mức trong 1 s
I/O & giao tiếp: Có ngõ vào số (digital), ngõ vào analog, ngõ ra analog, relay output; hỗ trợ truyền thông RS‑485 (Modbus RTU)
Bảo vệ & tính năng phụ trợ: Bảo vệ quá dòng, quá áp/áp thấp, quá nhiệt, mất pha, quá tải, v.v. Có thể tích hợp braking‑unit, bộ lọc nhiễu (EMC/EMI), hỗ trợ soft‑start / soft‑stop, PID, nhiều mức tốc độ, PLC nội.
Môi trường làm việc & cấp bảo vệ: IP 20, làm mát bằng quạt; nhiệt độ hoạt động: –10 °C … +50 °C (nếu > 40 °C cần derate).