Công suất định mức: 18 kW (nhiều nhà phân phối ghi 18.5 kW)
Nguồn vào (Input): 3 pha AC, 380 V AC (±15%) / điện áp pha 380…440 V
Nguồn ra (Output): 3 pha AC, ~ 380 V AC
Dòng ra định mức: ~ 38 A
Tần số ra: 0 ÷ 400 Hz
Phương thức / điều khiển: Hỗ trợ điều khiển SVPWM (V/F), Sensorless Vector Control (SVC) và cả điều khiển mô‑men (torque control)
ô‑men khởi động: 150% tại 0.5 Hz (với SVC)
Khả năng quá tải: 150% dòng định mức trong 60 s; 180% dòng định mức trong 10 s; 200% dòng định mức trong 1 s
Giao tiếp & I/O: Hỗ trợ giao tiếp RS‑485 (Modbus), có ngõ vào analog/số, ngõ ra analog / relay, tổng ~ 13 I/O tùy cấu hình.
Tính năng & bảo vệ: Có các chức năng bảo vệ: quá dòng, quá áp / áp thấp, mất pha, quá nhiệt, quá tải, v.v.; hỗ trợ brake (braking unit), điều khiển PID, soft‑start/stop, nhiều cấp tốc độ, lọc EMI theo tiêu chuẩn (bộ lọc EMC / IEC 61800-3) khi cần.
Môi trường & cấp bảo vệ: IP20, làm mát bằng quạt, nhiệt độ hoạt động –10 °C … +50 °C (với điều kiện derating nếu > ~40 °C)