Thông số / Thuộc tính Giá trị / Mô tả
Công suất định mức 45 kW (≈ 60 HP)
Nguồn vào (Input) 3 pha 380 V AC (±15%)
Nguồn ra (Output) 3 pha AC, điện áp ra ≈ điện áp vào
Dòng ra định mức ≈ 92 A (các nguồn bán lẻ thường ghi 85–92 A)
Tần số ra (Output frequency) 0,1 – 400 Hz
Chế độ điều khiển V/F (SVPWM), Vector không cảm biến (Sensorless Vector – SVC)
Mô‑men / Khởi động 150% tại 0.5 Hz (SVC) — khởi động mạnh, động cơ tải nặng ổn định hơn
Khả năng chịu quá tải 150% dòng định mức trong 60 s; 180% trong 10 s; 200% trong 1 s
Ngõ vào/ra & giao tiếp Hỗ trợ I/O đa dạng (digital, analog, relay …), cổng truyền thông RS‑485 (Modbus RTU) — dễ tích hợp hệ thống tự động hóa.
Bảo vệ & tính năng phụ trợ Bảo vệ quá dòng, quá áp/áp thấp, mất pha, quá nhiệt, quá tải; hỗ trợ bộ lọc EMC/EMI, braking‑unit (nếu cần), soft‑start/stop, điều khiển PID, đa cấp tốc độ …
Môi trường & cấp bảo vệ IP20, làm mát bằng quạt, nhiệt độ môi trường: –10 °C … +50 °C (khuyến cáo dưới 40 °C để giữ công suất tối ưu)