Thông số / Thuộc tính Giá trị / Mô tả
Công suất định mức 55 kW (≈ 75 HP)
Điện áp vào 3 pha 380 V AC (±15 %)
Điện áp ra 3 pha — ra tối đa ≈ 380 V AC
Tần số ra 0.1 ÷ 400 Hz
Dòng ra định mức ~ 115 A (theo một nhà phân phối phổ biến)
Chế độ điều khiển V/F với SVPWM, và điều khiển vector không cảm biến (Sensorless Vector Control – SVC)
Mô‑men khởi động 150 % tại 0.5 Hz (SVC) — khởi động mạnh, tương thích tải nặng.
Khả năng quá tải 150 % dòng định mức → 60 s; 180 % → 10 s; 200 % → 1 s
Giao tiếp & I/O Hỗ trợ RS‑485 (Modbus‑RTU), nhiều ngõ vào số/analog, ngõ ra relay/analog; hỗ trợ PID, nhiều cấp tốc độ, soft‑start/stop, braking‑unit, …
Bảo vệ & tính năng phụ trợ Bảo vệ quá dòng, quá áp/áp thấp, quá nhiệt, mất pha, quá tải; tích hợp bộ lọc EMI (theo chuẩn) khi cần.
Môi trường & vỏ bảo vệ IP20, làm mát bằng quạt, nhiệt độ làm việc –10 °C … +50 °C (giảm công suất nếu nhiệt độ > 40 °C)